Giá kim loại quý thế giới ngày 21/6/2018

.

Vàng (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar"18

-

-

-

1341,0 *

-

May"18

-

-

-

1292,1 *

-

Jun"18

-

-

-

1271,5 *

1271,2

Jul"18

1268,5

1269,6

1267,1

1267,6

1272,4

Aug"18

1269,7

1272,0

1268,4

1269,6

1274,5

Oct"18

1275,8

1277,0

1274,6

1275,2

1280,3

Dec"18

1282,2

1284,0

1280,7

1281,2

1286,5

Feb"19

1288,7

1288,7

1288,3

1288,3

1292,8

Apr"19

-

-

-

1300,6 *

1299,0

Jun"19

-

-

-

1305,3 *

1305,5

Aug"19

-

-

-

1307,5 *

1312,0

Oct"19

-

-

-

1318,5 *

1318,5

Dec"19

-

-

-

1323,0 *

1325,3

Feb"20

-

-

-

1370,0 *

1331,9

Apr"20

-

-

-

-

1338,3

Jun"20

-

-

-

1386,0 *

1345,3

Dec"20

-

-

-

1376,8 *

1365,7

Jun"21

-

-

-

1345,4 *

1385,9

Dec"21

-

-

-

1474,0 *

1406,0

Jun"22

-

-

-

1382,7 *

1426,4

Dec"22

-

-

-

1455,7 *

1446,8

Jun"23

-

-

-

1441,1 *

1466,5

Palladium (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jun"18

-

-

-

967,00 *

967,10

Jul"18

-

-

-

-

964,60

Sep"18

958,90

961,00

957,40

960,10

957,20

Dec"18

-

-

-

953,00 *

952,70

Mar"19

-

-

-

945,00 *

947,40

Jun"19

-

-

-

-

947,10

Platinum (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May"18

-

-

-

922,4 *

-

Jun"18

-

-

-

908,6 *

872,1

Jul"18

871,4

871,9

868,6

869,3

874,1

Aug"18

-

-

-

874,6 *

876,1

Oct"18

874,3

875,3

872,2

872,2

877,6

Jan"19

879,0

879,0

879,0

879,0

883,5

Apr"19

-

-

-

880,0 *

890,1

Jul"19

-

-

-

900,0 *

897,1

Bạc (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Feb"18

-

-

-

16,555 *

-

Apr"18

-

-

-

16,555 *

-

Jun"18

-

-

-

16,300 *

16,289

Jul"18

16,290

16,320

16,255

16,280

16,309

Aug"18

16,330

16,330

16,330

16,330

16,348

Sep"18

16,350

16,390

16,335

16,350

16,382

Dec"18

16,475

16,490

16,475

16,475

16,503

Jan"19

-

-

-

16,540 *

16,544

Mar"19

-

-

-

16,630 *

16,624

May"19

-

-

-

16,735 *

16,708

Jul"19

-

-

-

16,800 *

16,796

Sep"19

-

-

-

17,315 *

16,886

Dec"19

-

-

-

17,000 *

17,013

Jan"20

-

-

-

17,890 *

17,053

Mar"20

-

-

-

-

17,145

Jul"20

-

-

-

17,950 *

17,322

Dec"20

-

-

-

17,695 *

17,549

Jul"21

-

-

-

18,500 *

17,865

Dec"21

-

-

-

18,150 *

18,092

Jul"22

-

-

-

19,000 *

18,414

Dec"22

-

-

-

-

18,642

Jun"27

-

-

-

16,715 *

-

Aug"27

-

-

-

17,060 *

-

 

Nguồn: vinanet.vn