Giá nông sản thế giới ngày 21/6/2018

.

Ca cao (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul"18

-

2568

2568

2568

2468

Sep"18

2446

2562

2441

2553

2453

Dec"18

2478

2584

2470

2575

2481

Mar"19

2479

2577

2473

2570

2483

May"19

2483

2574

2483

2568

2486

Jul"19

2521

2573

2516

2573

2495

Sep"19

2541

2579

2521

2579

2503

Dec"19

2541

2586

2524

2586

2510

Mar"20

-

2594

2594

2594

2515

May"20

-

2597

2597

2597

2517

Cà phê (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul"18

114,10

114,80

113,35

113,65

114,10

Sep"18

116,45

117,15

116,10

116,65

116,40

Dec"18

119,75

120,55

119,55

120,10

119,85

Mar"19

123,55

124,05

123,10

123,60

123,35

May"19

125,85

126,40

125,50

125,95

125,75

Jul"19

128,10

128,40

127,75

128,20

127,95

Sep"19

130,10

130,60

129,80

130,20

130,00

Dec"19

132,95

133,30

132,85

133,10

132,95

Mar"20

135,95

136,05

135,95

135,95

135,85

May"20

137,65

137,75

137,65

137,70

137,60

Jul"20

139,35

139,40

139,35

139,40

139,30

Sep"20

141,00

141,05

141,00

141,05

140,95

Dec"20

-

143,35

143,35

143,35

143,25

Mar"21

-

145,65

145,65

145,65

145,55

May"21

-

147,10

147,10

147,10

147,00

Bông (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul"18

83,40

83,85

83,20

83,81

83,21

Oct"18

85,45

85,62

85,27

85,59

85,36

Dec"18

84,39

84,95

84,18

84,90

84,18

Mar"19

84,11

84,70

83,97

84,70

83,99

May"19

-

-

-

84,04 *

84,04

Jul"19

-

-

-

84,15 *

84,15

Oct"19

-

-

-

80,15 *

80,15

Dec"19

78,30

78,30

78,30

78,30

78,38

Mar"20

-

-

-

78,19 *

78,19

May"20

-

-

-

77,81 *

77,81

Jul"20

-

-

-

77,84 *

77,84

Oct"20

-

-

-

76,18 *

76,18

Dec"20

-

-

-

75,30 *

75,30

Mar"21

-

-

-

75,20 *

75,20

May"21

-

-

-

75,10 *

75,10

Đường (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul"18

11,88

12,12

11,85

11,89

11,84

Oct"18

12,15

12,43

12,15

12,19

12,13

Mar"19

12,81

13,07

12,80

12,84

12,83

May"19

12,84

13,10

12,83

12,87

12,87

Jul"19

12,98

13,18

12,93

12,97

12,98

Oct"19

13,15

13,34

13,10

13,13

13,15

Mar"20

13,70

13,85

13,61

13,66

13,65

May"20

13,83

13,83

13,68

13,68

13,68

Jul"20

-

13,69

13,69

13,69

13,69

Oct"20

-

13,83

13,83

13,83

13,84

Mar"21

-

14,12

14,12

14,12

14,14

May"21

-

14,16

14,16

14,16

14,18

 

Nguồn: vinanet.vn